Gói cước theo tỉnh thành cho thuê bao Viettel

Tổng hợp các gói cước x50 x90 dành cho các thuê bao trả trước Viettel sử dụng nội tỉnh được 100GB data với gói x50 hoặc 2Gb/ngày với gói cước x90.

GLI50

Data: 102GB

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Gia Lai

Phí ĐK: 50.000 ₫

GLI50 988702020 gửi 9123

HNI50

Data: 102GB

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Hà Nội

Phí ĐK: 50.000 ₫

HNI50 988702020 gửi 9123

KTM50

Data: 102GB

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Kon Tum

Phí ĐK: 50.000 ₫

KTM50 988702020 gửi 9123

DLK50

Data: 102GB

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Đắk Lắk

Phí ĐK: 50.000 ₫

DLK50 988702020 gửi 9123

DCN50

Data: 102GB

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Đắk Nông

Phí ĐK: 50.000 ₫

DCN50 988702020 gửi 9123

QTI50

Data: 102GB

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Quảng Trị

Phí ĐK: 50.000 ₫

QTI50 988702020 gửi 9123

LDG50

Data: 102GB

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Lâm Đồng

Phí ĐK: 50.000 ₫

LDG50 988702020 gửi 9123

QBH50

Data: 102GB

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Quảng Bình

Phí ĐK: 50.000 ₫

QBH50 988702020 gửi 9123

HTH50

Data: 102GB

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Hà Tĩnh

Phí ĐK: 50.000 ₫

HTH50 988702020 gửi 9123

PTO50

Data: 102GB

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Phú Thọ

Phí ĐK: 50.000 ₫

PTO50 988702020 gửi 9123

BGG50

Data: 102GB

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Bắc Giang

Phí ĐK: 50.000 ₫

BGG50 988702020 gửi 9123

NDH50

Data: 102GB

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Nam Định

Phí ĐK: 50.000 ₫

NDH50 988702020 gửi 9123

BDH50

Data: 102GB

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Bình Định

Phí ĐK: 50.000 ₫

BDH50 988702020 gửi 9123

VPC50

Data: 102GB

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Vĩnh Phúc

Phí ĐK: 50.000 ₫

VPC50 988702020 gửi 9123

PYN50

Data: 102GB

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Phú Yên

Phí ĐK: 50.000 ₫

PYN50 988702020 gửi 9123

HDG50

Data: 102GB

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Hải Dương

Phí ĐK: 50.000 ₫

HDG50 988702020 gửi 9123

TNN50

Data: 102GB

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Thái Nguyên

Phí ĐK: 50.000 ₫

TNN50 988702020 gửi 9123

LCU50

Data: 102GB

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Lai Châu

Phí ĐK: 50.000 ₫

LCU50 988702020 gửi 9123

CAMAU100

Free Nội Mạng <30p + 50p NM + 3GBGB/ngày

và 2GB/tháng ngoài zone

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Cà Mau

Phí ĐK: 100.000 ₫

CAMAU100 988702020 gửi 9123

BACLIEU100

Free Nội mạng <30p + 50p Ngoại mạng + 3GB/ngày

và 2GB sử dụng ngoài zone

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Bạc Liêu

Phí ĐK: 100.000 ₫

BACLIEU100 988702020 gửi 9123

BACLIEU90

Free Nội mạng <10p + 15p Ngoại mạng + 5GB + 250SMS

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Bạc Liêu

Phí ĐK: 90.000 ₫

BACLIEU90 988702020 gửi 9123

BACLIEU80

Free Nội mạng <30p + 50p Ngoại mạng + 5GB

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Bạc Liêu

Phí ĐK: 80.000 ₫

BACLIEU80 988702020 gửi 9123

BACLIEU50

Free Nội mạng <30p + 30p Ngoại mạng + 1GB

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Bạc Liêu

Phí ĐK: 50.000 ₫

BACLIEU50 988702020 gửi 9123

CAMAU90

Nội mạng 250 Phút + 15p Ngoại mạng + 5GB + 250SMS

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Cà Mau

Phí ĐK: 90.000 ₫

CAMAU90 988702020 gửi 9123

CAMAU

Free Nội mạng <30 Phút + 5GB/Ngày

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Cà Mau

Phí ĐK: 80.000 ₫

CAMAU 988702020 gửi 9123

BACLIEU

Free Nội mạng <30 Phút + 5GB/Ngày

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Bạc Liêu

Phí ĐK: 80.000 ₫

BACLIEU 988702020 gửi 9123

HNM50

Data: 102GB

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Hà Nam

Phí ĐK: 50.000 ₫

HNM50 988702020 gửi 9123

BKN50

Data: 102GB

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Bắc Kạn

Phí ĐK: 50.000 ₫

BKN50 988702020 gửi 9123

BLU50

Data: 102GB

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Bạc Liêu

Phí ĐK: 50.000 ₫

BLU50 988702020 gửi 9123

BPC50

Data: 102GB

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Bình Phước

Phí ĐK: 50.000 ₫

BPC50 988702020 gửi 9123

DBN50

Data: 102GB

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Điện Biên

Phí ĐK: 50.000 ₫

DBN50 988702020 gửi 9123

AGG50

Data: 102GB

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: An Giang

Phí ĐK: 50.000 ₫

AGG50 988702020 gửi 9123

CTO50

Data: 102GB

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Cần Thơ

Phí ĐK: 50.000 ₫

CTO50 988702020 gửi 9123

DTP50

Data: 102GB

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Đồng Tháp

Phí ĐK: 50.000 ₫

DTP50 988702020 gửi 9123

HBH50

Data: 102GB

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Hòa Bình

Phí ĐK: 50.000 ₫

HBH50 988702020 gửi 9123

HPG50

Data: 102GB

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Hải Phòng

Phí ĐK: 50.000 ₫

HPG50 988702020 gửi 9123

LSN50

Data: 102GB

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Lạng Sơn

Phí ĐK: 50.000 ₫

LSN50 988702020 gửi 9123

NAN50

Data: 102GB

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Nghệ An

Phí ĐK: 50.000 ₫

NAN50 988702020 gửi 9123

NTN50

Data: 102GB

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Ninh Thuận

Phí ĐK: 50.000 ₫

NTN50 988702020 gửi 9123

THA50

Data: 102GB

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Thanh Hóa

Phí ĐK: 50.000 ₫

THA50 988702020 gửi 9123

TNH50

Data: 102GB

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Tây Ninh

Phí ĐK: 50.000 ₫

TNH50 988702020 gửi 9123

TVH50

Data: 102GB

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Trà Vinh

Phí ĐK: 50.000 ₫

TVH50 988702020 gửi 9123

VLG50

Data: 102GB

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Vĩnh Long

Phí ĐK: 50.000 ₫

VLG50 988702020 gửi 9123

YBI50

Data: 102GB

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Yên Bái

Phí ĐK: 50.000 ₫

YBI50 988702020 gửi 9123

SLA50

Data: 102GB

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Sơn La

Phí ĐK: 50.000 ₫

SLA50 988702020 gửi 9123

CAMAU80

Free Nội mạng <30 Phút + 5GB + 50P NM

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Cà Mau

Phí ĐK: 80.000 ₫

CAMAU80 988702020 gửi 9123

CAMAU50

Free Nội mạng <30 Phút + 1GB + 30P NM

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Cà Mau

Phí ĐK: 50.000 ₫

CAMAU50 988702020 gửi 9123

CAMAU200

Free Nội mạng <30 Phút + 5GB/Ngày + 200P NM + 50SMS

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Cà Mau

Phí ĐK: 200.000 ₫

CAMAU200 988702020 gửi 9123

6GLI50

Data: 102GB/tháng

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Gia Lai

Phí ĐK: 300.000 ₫

6GLI50 988702020 gửi 9123

12GLI50

Data: 102GB/tháng

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Gia Lai

Phí ĐK: 600.000 ₫

12GLI50 988702020 gửi 9123

6HNI50

Data: 102GB/Tháng

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Hà Nội

Phí ĐK: 300.000 ₫

6HNI50 988702020 gửi 9123

12HNI50

Data: 102GB/Tháng

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Hà Nội

Phí ĐK: 600.000 ₫

12HNI50 988702020 gửi 9123

6KTM50

Data: 102GB/tháng

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Kon Tum

Phí ĐK: 300.000 ₫

6KTM50 988702020 gửi 9123

12KTM50

Data: 102GB/tháng

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Kon Tum

Phí ĐK: 600.000 ₫

12KTM50 988702020 gửi 9123

6DLK50

Data: 102GB/Tháng

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Đắk Lắk

Phí ĐK: 300.000 ₫

6DLK50 988702020 gửi 9123

12DLK50

Data: 102GB/Tháng

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Đắk Lắk

Phí ĐK: 600.000 ₫

12DLK50 988702020 gửi 9123

6DCN50

Data: 102GB/Tháng

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Đắk Nông

Phí ĐK: 300.000 ₫

6DCN50 988702020 gửi 9123

12DCN50

Data: 102GB/Tháng

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Đắk Nông

Phí ĐK: 600.000 ₫

12DCN50 988702020 gửi 9123

6QTI50

Data: 102GB/Tháng

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Quảng Trị

Phí ĐK: 300.000 ₫

6QTI50 988702020 gửi 9123

12QTI50

Data: 102GB/Tháng

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Quảng Trị

Phí ĐK: 600.000 ₫

12QTI50 988702020 gửi 9123

12LDG50

Data: 102GB/Tháng

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Lâm Đồng

Phí ĐK: 600.000 ₫

12LDG50 988702020 gửi 9123

6LDG50

Data: 102GB/Tháng

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Lâm Đồng

Phí ĐK: 300.000 ₫

6LDG50 988702020 gửi 9123

6QBH50

Data: 102GB/Tháng

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Quảng Bình

Phí ĐK: 300.000 ₫

6QBH50 988702020 gửi 9123

12QBH50

Data: 102GB/Tháng

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Quảng Bình

Phí ĐK: 600.000 ₫

12QBH50 988702020 gửi 9123

12HTH50

Data: 102GB/Tháng

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Hà Tĩnh

Phí ĐK: 600.000 ₫

12HTH50 988702020 gửi 9123

6HTH50

Data: 102GB/Tháng

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Hà Tĩnh

Phí ĐK: 300.000 ₫

6HTH50 988702020 gửi 9123

6PTO50

Data: 102GB/Tháng

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Phú Thọ

Phí ĐK: 300.000 ₫

6PTO50 988702020 gửi 9123

12PTO50

Data: 102GB/Tháng

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Phú Thọ

Phí ĐK: 600.000 ₫

12PTO50 988702020 gửi 9123

6BGG50

Data: 102GB/Tháng

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Bắc Giang

Phí ĐK: 300.000 ₫

6BGG50 988702020 gửi 9123

12BGG50

Data: 102GB/Tháng

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Bắc Giang

Phí ĐK: 600.000 ₫

12BGG50 988702020 gửi 9123

12NDH50

Data: 102GB/Tháng

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Nam Định

Phí ĐK: 600.000 ₫

12NDH50 988702020 gửi 9123

6NDH50

Data: 102GB/Tháng

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Nam Định

Phí ĐK: 300.000 ₫

6NDH50 988702020 gửi 9123

6BDH50

Data: 102GB/Tháng

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Bình Định

Phí ĐK: 300.000 ₫

6BDH50 988702020 gửi 9123

12BDH50

Data: 102GB/Tháng

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Bình Định

Phí ĐK: 600.000 ₫

12BDH50 988702020 gửi 9123

12VPC50

Data: 102GB/Tháng

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Vĩnh Phúc

Phí ĐK: 600.000 ₫

12VPC50 988702020 gửi 9123

6VPC50

Data: 102GB/Tháng

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Vĩnh Phúc

Phí ĐK: 300.000 ₫

6VPC50 988702020 gửi 9123

6PYN50

Data: 102GB/Tháng

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Phú Yên

Phí ĐK: 300.000 ₫

6PYN50 988702020 gửi 9123

12PYN50

Data: 102GB/Tháng

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Phú Yên

Phí ĐK: 600.000 ₫

12PYN50 988702020 gửi 9123

12HDG50

Data: 102GB/Tháng

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Hải Dương

Phí ĐK: 600.000 ₫

12HDG50 988702020 gửi 9123

6HDG50

Data: 102GB/Tháng

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Hải Dương

Phí ĐK: 300.000 ₫

6HDG50 988702020 gửi 9123

6TNN50

Data: 102GB/Tháng

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Thái Nguyên

Phí ĐK: 300.000 ₫

6TNN50 988702020 gửi 9123

12TNN50

Data: 102GB/Tháng

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Thái Nguyên

Phí ĐK: 600.000 ₫

12TNN50 988702020 gửi 9123

12LCU50

Data: 102GB/Tháng

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Lai Châu

Phí ĐK: 600.000 ₫

12LCU50 988702020 gửi 9123

6LCU50

Data: 102GB/Tháng

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Lai Châu

Phí ĐK: 300.000 ₫

6LCU50 988702020 gửi 9123

6HNM50

Data: 102GB/Tháng

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Hà Nam

Phí ĐK: 300.000 ₫

6HNM50 988702020 gửi 9123

12HNM50

Data: 102GB/Tháng

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Hà Nam

Phí ĐK: 600.000 ₫

12HNM50 988702020 gửi 9123

12BKN50

Data: 102GB/Tháng

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Bắc Kạn

Phí ĐK: 600.000 ₫

12BKN50 988702020 gửi 9123

6BKN50

Data: 102GB/Tháng

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Bắc Kạn

Phí ĐK: 300.000 ₫

6BKN50 988702020 gửi 9123

6BLU50

Data: 102GB/Tháng

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Bạc Liêu

Phí ĐK: 300.000 ₫

6BLU50 988702020 gửi 9123

12BLU50

Data: 102GB/Tháng

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Bạc Liêu

Phí ĐK: 600.000 ₫

12BLU50 988702020 gửi 9123

12BPC50

Data: 102GB/Tháng

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Bình Phước

Phí ĐK: 600.000 ₫

12BPC50 988702020 gửi 9123

6BPC50

Data: 102GB/Tháng

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Bình Phước

Phí ĐK: 300.000 ₫

6BPC50 988702020 gửi 9123

6DBN50

Data: 102GB/Tháng

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Điện Biên

Phí ĐK: 300.000 ₫

6DBN50 988702020 gửi 9123

12DBN50

Data: 102GB/Tháng

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Điện Biên

Phí ĐK: 600.000 ₫

12DBN50 988702020 gửi 9123

12AGG50

Data: 102GB/Tháng

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: An Giang

Phí ĐK: 600.000 ₫

12AGG50 988702020 gửi 9123

6AGG50

Data: 102GB/Tháng

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: An Giang

Phí ĐK: 300.000 ₫

6AGG50 988702020 gửi 9123

6CTO50

Data: 102GB/Tháng

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Cần Thơ

Phí ĐK: 300.000 ₫

6CTO50 988702020 gửi 9123

12CTO50

Data: 102GB/Tháng

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Cần Thơ

Phí ĐK: 600.000 ₫

12CTO50 988702020 gửi 9123

12DTP50

Data: 102GB/Tháng

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Đồng Tháp

Phí ĐK: 600.000 ₫

12DTP50 988702020 gửi 9123

6DTP50

Data: 102GB/Tháng

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Đồng Tháp

Phí ĐK: 300.000 ₫

6DTP50 988702020 gửi 9123

6HBH50

Data: 102GB/Tháng

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Hòa Bình

Phí ĐK: 300.000 ₫

6HBH50 988702020 gửi 9123

12HBH50

Data: 102GB/Tháng

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Hòa Bình

Phí ĐK: 600.000 ₫

12HBH50 988702020 gửi 9123

12HPG50

Data: 102GB/Tháng

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Hải Phòng

Phí ĐK: 600.000 ₫

12HPG50 988702020 gửi 9123

6HPG50

Data: 102GB/Tháng

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Hải Phòng

Phí ĐK: 300.000 ₫

6HPG50 988702020 gửi 9123

6LSN50

Data: 102GB/Tháng

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Lạng Sơn

Phí ĐK: 300.000 ₫

6LSN50 988702020 gửi 9123

12LSN50

Data: 102GB/Tháng

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Lạng Sơn

Phí ĐK: 600.000 ₫

12LSN50 988702020 gửi 9123

12NAN50

Data: 102GB/Tháng

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Nghệ An

Phí ĐK: 600.000 ₫

12NAN50 988702020 gửi 9123

6NAN50

Data: 102GB/Tháng

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Nghệ An

Phí ĐK: 300.000 ₫

6NAN50 988702020 gửi 9123

6NTN50

Data: 102GB/Tháng

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Ninh Thuận

Phí ĐK: 300.000 ₫

6NTN50 988702020 gửi 9123

12NTN50

Data: 102GB/Tháng

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Ninh Thuận

Phí ĐK: 600.000 ₫

12NTN50 988702020 gửi 9123

12THA50

Data: 102GB/Tháng

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Thanh Hóa

Phí ĐK: 600.000 ₫

12THA50 988702020 gửi 9123

6THA50

Data: 102GB/Tháng

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Thanh Hóa

Phí ĐK: 300.000 ₫

6THA50 988702020 gửi 9123

6TNH50

Data: 102GB/Tháng

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Tây Ninh

Phí ĐK: 300.000 ₫

6TNH50 988702020 gửi 9123

12TNH50

Data: 102GB/Tháng

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Tây Ninh

Phí ĐK: 600.000 ₫

12TNH50 988702020 gửi 9123

12TVH50

Data: 102GB/Tháng

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Trà Vinh

Phí ĐK: 600.000 ₫

12TVH50 988702020 gửi 9123

6TVH50

Data: 102GB/Tháng

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Trà Vinh

Phí ĐK: 300.000 ₫

6TVH50 988702020 gửi 9123

6VLG50

Data: 102GB/Tháng

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Vĩnh Long

Phí ĐK: 300.000 ₫

6VLG50 988702020 gửi 9123

12VLG50

Data: 102GB/Tháng

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Vĩnh Long

Phí ĐK: 600.000 ₫

12VLG50 988702020 gửi 9123

12YBI50

Data: 102GB/Tháng

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Yên Bái

Phí ĐK: 600.000 ₫

12YBI50 988702020 gửi 9123

6YBI50

Data: 102GB/Tháng

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Yên Bái

Phí ĐK: 300.000 ₫

6YBI50 988702020 gửi 9123

6SLA50

Data: 102GB/Tháng

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Sơn La

Phí ĐK: 300.000 ₫

6SLA50 988702020 gửi 9123

12SLA50

Data: 102GB/Tháng

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Sơn La

Phí ĐK: 600.000 ₫

12SLA50 988702020 gửi 9123

6GLI90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Gia Lai

Phí ĐK: 540.000 ₫

6GLI90 988702020 gửi 9123

12GLI90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Gia Lai

Phí ĐK: 1.080.000 ₫

12GLI90 988702020 gửi 9123

12DLK90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Đắk Lắk

Phí ĐK: 1.080.000 ₫

12DLK90 988702020 gửi 9123

6DLK90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Đắk Lắk

Phí ĐK: 540.000 ₫

6DLK90 988702020 gửi 9123

6BKN90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Bắc Kạn

Phí ĐK: 540.000 ₫

6BKN90 988702020 gửi 9123

12BKN90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Bắc Kạn

Phí ĐK: 1.080.000 ₫

12BKN90 988702020 gửi 9123

12NBH90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Ninh Bình

Phí ĐK: 1.080.000 ₫

12NBH90 988702020 gửi 9123

6NBH90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Ninh Bình

Phí ĐK: 540.000 ₫

6NBH90 988702020 gửi 9123

6NTN90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Ninh Thuận

Phí ĐK: 540.000 ₫

6NTN90 988702020 gửi 9123

12NTN90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Ninh Thuận

Phí ĐK: 1.080.000 ₫

12NTN90 988702020 gửi 9123

12HUE90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Huế

Phí ĐK: 1.080.000 ₫

12HUE90 988702020 gửi 9123

6HUE90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Huế

Phí ĐK: 540.000 ₫

6HUE90 988702020 gửi 9123

6PYN90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Phú Yên

Phí ĐK: 540.000 ₫

6PYN90 988702020 gửi 9123

12PYN90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Phú Yên

Phí ĐK: 1.080.000 ₫

12PYN90 988702020 gửi 9123

12QTI90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Quảng Trị

Phí ĐK: 1.080.000 ₫

12QTI90 988702020 gửi 9123

6QTI90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Quảng Trị

Phí ĐK: 540.000 ₫

6QTI90 988702020 gửi 9123

6LCU90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Lai Châu

Phí ĐK: 540.000 ₫

6LCU90 988702020 gửi 9123

12LCU90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Lai Châu

Phí ĐK: 1.080.000 ₫

12LCU90 988702020 gửi 9123

12QBH90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Quảng Bình

Phí ĐK: 1.080.000 ₫

12QBH90 988702020 gửi 9123

6QBH90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Quảng Bình

Phí ĐK: 540.000 ₫

6QBH90 988702020 gửi 9123

6NDH90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Nam Định

Phí ĐK: 540.000 ₫

6NDH90 988702020 gửi 9123

12NDH90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Nam Định

Phí ĐK: 1.080.000 ₫

12NDH90 988702020 gửi 9123

12SLA90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Sơn La

Phí ĐK: 1.080.000 ₫

12SLA90 988702020 gửi 9123

6SLA90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Sơn La

Phí ĐK: 540.000 ₫

6SLA90 988702020 gửi 9123

6STG90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Sóc Trăng

Phí ĐK: 540.000 ₫

6STG90 988702020 gửi 9123

12STG90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Sóc Trăng

Phí ĐK: 540.000 ₫

12STG90 988702020 gửi 9123

12TQG90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Tuyên Quang

Phí ĐK: 1.080.000 ₫

12TQG90 988702020 gửi 9123

6TQG90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Tuyên Quang

Phí ĐK: 540.000 ₫

6TQG90 988702020 gửi 9123

6TBH90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Thái Bình

Phí ĐK: 540.000 ₫

6TBH90 988702020 gửi 9123

12TBH90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Thái Bình

Phí ĐK: 1.080.000 ₫

12TBH90 988702020 gửi 9123

6DTP90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Đồng Tháp

Phí ĐK: 540.000 ₫

6DTP90 988702020 gửi 9123

12DTP90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Đồng Tháp

Phí ĐK: 1.080.000 ₫

12DTP90 988702020 gửi 9123

12BDH90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Bình Định

Phí ĐK: 1.080.000 ₫

12BDH90 988702020 gửi 9123

6BDH90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Bình Định

Phí ĐK: 540.000 ₫

6BDH90 988702020 gửi 9123

6HTH90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Hà Tĩnh

Phí ĐK: 540.000 ₫

6HTH90 988702020 gửi 9123

12HTH90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Hà Tĩnh

Phí ĐK: 1.080.000 ₫

12HTH90 988702020 gửi 9123

12HPG90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Hải Phòng

Phí ĐK: 1.080.000 ₫

12HPG90 988702020 gửi 9123

6HPG90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Hải Phòng

Phí ĐK: 540.000 ₫

6HPG90 988702020 gửi 9123

6HNM90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Hà Nam

Phí ĐK: 540.000 ₫

6HNM90 988702020 gửi 9123

12HNM90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Hà Nam

Phí ĐK: 1.080.000 ₫

12HNM90 988702020 gửi 9123

12HGG90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Hà Giang

Phí ĐK: 1.080.000 ₫

12HGG90 988702020 gửi 9123

6HGG90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Hà Giang

Phí ĐK: 540.000 ₫

6HGG90 988702020 gửi 9123

6HDG90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Hải Dương

Phí ĐK: 540.000 ₫

6HDG90 988702020 gửi 9123

12HDG90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Hải Dương

Phí ĐK: 1.080.000 ₫

12HDG90 988702020 gửi 9123

12HUG90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Hậu Giang

Phí ĐK: 1.080.000 ₫

12HUG90 988702020 gửi 9123

6HUG90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Hậu Giang

Phí ĐK: 540.000 ₫

6HUG90 988702020 gửi 9123

6DNI90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Đồng Nai

Phí ĐK: 540.000 ₫

6DNI90 988702020 gửi 9123

12DNI90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Đồng Nai

Phí ĐK: 1.080.000 ₫

12DNI90 988702020 gửi 9123

12DNG90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Đà Nẵng

Phí ĐK: 1.080.000 ₫

12DNG90 988702020 gửi 9123

6DNG90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Đà Nẵng

Phí ĐK: 540.000 ₫

6DNG90 988702020 gửi 9123

6DCN90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Đắk Nông

Phí ĐK: 540.000 ₫

6DCN90 988702020 gửi 9123

12DCN90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Đắk Nông

Phí ĐK: 1.080.000 ₫

12DCN90 988702020 gửi 9123

12CTO90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Cần Thơ

Phí ĐK: 1.080.000 ₫

12CTO90 988702020 gửi 9123

6CTO90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Cần Thơ

Phí ĐK: 540.000 ₫

6CTO90 988702020 gửi 9123

6BTN90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Bình Thuận

Phí ĐK: 540.000 ₫

6BTN90 988702020 gửi 9123

6BTE90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Bến Tre

Phí ĐK: 540.000 ₫

6BTE90 988702020 gửi 9123

6BPC90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Bình Phước

Phí ĐK: 540.000 ₫

6BPC90 988702020 gửi 9123

6BNH90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Bắc Ninh

Phí ĐK: 540.000 ₫

6BNH90 988702020 gửi 9123

6CBG90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Cao Bằng

Phí ĐK: 540.000 ₫

6CBG90 988702020 gửi 9123

6BGG90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Bắc Giang

Phí ĐK: 540.000 ₫

6BGG90 988702020 gửi 9123

6BDG90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Bình Dương

Phí ĐK: 540.000 ₫

6BDG90 988702020 gửi 9123

6AGG90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: An Giang

Phí ĐK: 540.000 ₫

6AGG90 988702020 gửi 9123

6HBH90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Hòa Bình

Phí ĐK: 540.000 ₫

6HBH90 988702020 gửi 9123

6VPC90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Vĩnh Phúc

Phí ĐK: 540.000 ₫

6VPC90 988702020 gửi 9123

6VLG90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Vĩnh Long

Phí ĐK: 540.000 ₫

6VLG90 988702020 gửi 9123

6TVH90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Trà Vinh

Phí ĐK: 540.000 ₫

6TVH90 988702020 gửi 9123

6TNN90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Thái Nguyên

Phí ĐK: 540.000 ₫

6TNN90 988702020 gửi 9123

6TNH90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Tây Ninh

Phí ĐK: 540.000 ₫

6TNH90 988702020 gửi 9123

6THA90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Thanh Hóa

Phí ĐK: 540.000 ₫

6THA90 988702020 gửi 9123

6TGG90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Tiền Giang

Phí ĐK: 540.000 ₫

6TGG90 988702020 gửi 9123

6QNM90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Quảng Nam

Phí ĐK: 540.000 ₫

6QNM90 988702020 gửi 9123

6QNI90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Quảng Ngãi

Phí ĐK: 540.000 ₫

6QNI90 988702020 gửi 9123

6QNH90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Quảng Ninh

Phí ĐK: 540.000 ₫

6QNH90 988702020 gửi 9123

6PTO90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Phú Thọ

Phí ĐK: 540.000 ₫

6PTO90 988702020 gửi 9123

6NAN90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Nghệ An

Phí ĐK: 540.000 ₫

6NAN90 988702020 gửi 9123

6LSN90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Nghệ An

Phí ĐK: 540.000 ₫

6LSN90 988702020 gửi 9123

6LDG90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Lâm Đồng

Phí ĐK: 540.000 ₫

6LDG90 988702020 gửi 9123

6LCI90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Lào Cai

Phí ĐK: 540.000 ₫

6LCI90 988702020 gửi 9123

6LAN90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Long An

Phí ĐK: 540.000 ₫

6LAN90 988702020 gửi 9123

6KTM90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Kon Tum

Phí ĐK: 540.000 ₫

6KTM90 988702020 gửi 9123

6KHA90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Khánh Hòa

Phí ĐK: 540.000 ₫

6KHA90 988702020 gửi 9123

6KGG90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Kiên Giang

Phí ĐK: 540.000 ₫

6KGG90 988702020 gửi 9123

6HYN90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Hưng Yên

Phí ĐK: 540.000 ₫

6HYN90 988702020 gửi 9123

6YBI90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Yên Bái

Phí ĐK: 540.000 ₫

6YBI90 988702020 gửi 9123

6HNI90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Hà Nội

Phí ĐK: 540.000 ₫

6HNI90 988702020 gửi 9123

6VTU90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 6 Tháng

Tỉnh thành: Bà Rịa–Vũng Tàu

Phí ĐK: 540.000 ₫

6VTU90 988702020 gửi 9123

12CBG90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Cao Bằng

Phí ĐK: 1.080.000 ₫

12CBG90 988702020 gửi 9123

12BTN90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Bình Thuận

Phí ĐK: 1.080.000 ₫

12BTN90 988702020 gửi 9123

12BTE90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Bến Tre

Phí ĐK: 1.080.000 ₫

12BTE90 988702020 gửi 9123

12BPC90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Bình Phước

Phí ĐK: 1.080.000 ₫

12BPC90 988702020 gửi 9123

12BNH90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Bắc Ninh

Phí ĐK: 1.080.000 ₫

12BNH90 988702020 gửi 9123

12BGG90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Bắc Giang

Phí ĐK: 1.080.000 ₫

12BGG90 988702020 gửi 9123

12BDG90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Bình Dương

Phí ĐK: 1.080.000 ₫

12BDG90 988702020 gửi 9123

12AGG90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: An Giang

Phí ĐK: 1.080.000 ₫

12AGG90 988702020 gửi 9123

12HBH90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Hòa Bình

Phí ĐK: 1.080.000 ₫

12HBH90 988702020 gửi 9123

12VPC90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Vĩnh Phúc

Phí ĐK: 1.080.000 ₫

12VPC90 988702020 gửi 9123

12VLG90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Vĩnh Long

Phí ĐK: 1.080.000 ₫

12VLG90 988702020 gửi 9123

12TVH90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Trà Vinh

Phí ĐK: 1.080.000 ₫

12TVH90 988702020 gửi 9123

12TNN90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Thái Nguyên

Phí ĐK: 1.080.000 ₫

12TNN90 988702020 gửi 9123

12TNH90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Tây Ninh

Phí ĐK: 1.080.000 ₫

12TNH90 988702020 gửi 9123

12THA90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Thanh Hóa

Phí ĐK: 1.080.000 ₫

12THA90 988702020 gửi 9123

12TGG90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Tiền Giang

Phí ĐK: 1.080.000 ₫

12TGG90 988702020 gửi 9123

12QNM90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Quảng Nam

Phí ĐK: 1.080.000 ₫

12QNM90 988702020 gửi 9123

12QNI90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Quảng Ngãi

Phí ĐK: 1.080.000 ₫

12QNI90 988702020 gửi 9123

12QNH90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Quảng Ninh

Phí ĐK: 1.080.000 ₫

12QNH90 988702020 gửi 9123

12PTO90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Phú Thọ

Phí ĐK: 1.080.000 ₫

12PTO90 988702020 gửi 9123

12NAN90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Nghệ An

Phí ĐK: 1.080.000 ₫

12NAN90 988702020 gửi 9123

12LSN90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Lạng Sơn

Phí ĐK: 1.080.000 ₫

12LSN90 988702020 gửi 9123

12LCI90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Lào Cai

Phí ĐK: 1.080.000 ₫

12LCI90 988702020 gửi 9123

12LAN90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Long An

Phí ĐK: 1.080.000 ₫

12LAN90 988702020 gửi 9123

12KTM90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Kon Tum

Phí ĐK: 1.080.000 ₫

12KTM90 988702020 gửi 9123

12KHA90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Khánh Hòa

Phí ĐK: 1.080.000 ₫

12KHA90 988702020 gửi 9123

12KGG90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Kiên Giang

Phí ĐK: 1.080.000 ₫

12KGG90 988702020 gửi 9123

12HYN90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Hưng Yên

Phí ĐK: 1.080.000 ₫

12HYN90 988702020 gửi 9123

12YBI90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Yên Bái

Phí ĐK: 1.080.000 ₫

12YBI90 988702020 gửi 9123

12HNI90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Hà Nội

Phí ĐK: 1.080.000 ₫

12HNI90 988702020 gửi 9123

12VTU90

Free Nội mạng <20p + 50PNM/tháng + 2GB/ngày

Hạn Dùng: 12 Tháng

Tỉnh thành: Bà Rịa–Vũng Tàu

Phí ĐK: 1.080.000 ₫

12VTU90 988702020 gửi 9123
Gói ngày Gói tháng Gói năm