Gói cước theo tỉnh thành cho thuê bao Viettel

Tổng hợp các gói cước x50 x90 dành cho các thuê bao trả trước Viettel sử dụng nội tỉnh được 100GB data với gói x50 hoặc 2Gb/ngày với gói cước x90.

GLI50

Data: 102GB

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Gia Lai

Phí ĐK: 50.000 ₫

GLI50 988702020 gửi 9123

HNI50

Data: 102GB

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Hà Nội

Phí ĐK: 50.000 ₫

HNI50 988702020 gửi 9123

KTM50

Data: 102GB

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Kon Tum

Phí ĐK: 50.000 ₫

KTM50 988702020 gửi 9123

DLK50

Data: 102GB

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Đắk Lắk

Phí ĐK: 50.000 ₫

DLK50 988702020 gửi 9123

DCN50

Data: 102GB

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Đắk Nông

Phí ĐK: 50.000 ₫

DCN50 988702020 gửi 9123

QTI50

Data: 102GB

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Quảng Trị

Phí ĐK: 50.000 ₫

QTI50 988702020 gửi 9123

LDG50

Data: 102GB

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Lâm Đồng

Phí ĐK: 50.000 ₫

LDG50 988702020 gửi 9123

QBH50

Data: 102GB

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Quảng Bình

Phí ĐK: 50.000 ₫

QBH50 988702020 gửi 9123

HTH50

Data: 102GB

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Hà Tĩnh

Phí ĐK: 50.000 ₫

HTH50 988702020 gửi 9123

PTO50

Data: 102GB

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Phú Thọ

Phí ĐK: 50.000 ₫

PTO50 988702020 gửi 9123

BGG50

Data: 102GB

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Bắc Giang

Phí ĐK: 50.000 ₫

BGG50 988702020 gửi 9123

NDH50

Data: 102GB

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Nam Định

Phí ĐK: 50.000 ₫

NDH50 988702020 gửi 9123

BDH50

Data: 102GB

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Bình Định

Phí ĐK: 50.000 ₫

BDH50 988702020 gửi 9123

VPC50

Data: 102GB

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Vĩnh Phúc

Phí ĐK: 50.000 ₫

VPC50 988702020 gửi 9123

PYN50

Data: 102GB

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Phú Yên

Phí ĐK: 50.000 ₫

PYN50 988702020 gửi 9123

HDG50

Data: 102GB

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Hải Dương

Phí ĐK: 50.000 ₫

HDG50 988702020 gửi 9123

TNN50

Data: 102GB

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Thái Nguyên

Phí ĐK: 50.000 ₫

TNN50 988702020 gửi 9123

LCU50

Data: 102GB

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Lai Châu

Phí ĐK: 50.000 ₫

LCU50 988702020 gửi 9123

CAMAU100

Free Nội Mạng <30p + 50p NM + 3GBGB/ngày

và 2GB/tháng ngoài zone

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Cà Mau

Phí ĐK: 100.000 ₫

CAMAU100 988702020 gửi 9123

BACLIEU100

Free Nội mạng <30p + 50p Ngoại mạng + 3GB/ngày

và 2GB sử dụng ngoài zone

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Bạc Liêu

Phí ĐK: 100.000 ₫

BACLIEU100 988702020 gửi 9123

BACLIEU90

Free Nội mạng <10p + 15p Ngoại mạng + 5GB + 250SMS

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Bạc Liêu

Phí ĐK: 90.000 ₫

BACLIEU90 988702020 gửi 9123

BACLIEU80

Free Nội mạng <30p + 50p Ngoại mạng + 5GB

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Bạc Liêu

Phí ĐK: 80.000 ₫

BACLIEU80 988702020 gửi 9123

BACLIEU50

Free Nội mạng <30p + 30p Ngoại mạng + 1GB

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Bạc Liêu

Phí ĐK: 50.000 ₫

BACLIEU50 988702020 gửi 9123

CAMAU90

Nội mạng 250 Phút + 15p Ngoại mạng + 5GB + 250SMS

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Cà Mau

Phí ĐK: 90.000 ₫

CAMAU90 988702020 gửi 9123

CAMAU

Free Nội mạng <30 Phút + 5GB/Ngày

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Cà Mau

Phí ĐK: 80.000 ₫

CAMAU 988702020 gửi 9123

BACLIEU

Free Nội mạng <30 Phút + 5GB/Ngày

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Bạc Liêu

Phí ĐK: 80.000 ₫

BACLIEU 988702020 gửi 9123

HNM50

Data: 102GB

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Hà Nam

Phí ĐK: 50.000 ₫

HNM50 988702020 gửi 9123

BKN50

Data: 102GB

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Bắc Kạn

Phí ĐK: 50.000 ₫

BKN50 988702020 gửi 9123

BLU50

Data: 102GB

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Bạc Liêu

Phí ĐK: 50.000 ₫

BLU50 988702020 gửi 9123

BPC50

Data: 102GB

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Bình Phước

Phí ĐK: 50.000 ₫

BPC50 988702020 gửi 9123

DBN50

Data: 102GB

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Điện Biên

Phí ĐK: 50.000 ₫

DBN50 988702020 gửi 9123

AGG50

Data: 102GB

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: An Giang

Phí ĐK: 50.000 ₫

AGG50 988702020 gửi 9123

CTO50

Data: 102GB

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Cần Thơ

Phí ĐK: 50.000 ₫

CTO50 988702020 gửi 9123

DTP50

Data: 102GB

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Đồng Tháp

Phí ĐK: 50.000 ₫

DTP50 988702020 gửi 9123

HBH50

Data: 102GB

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Hòa Bình

Phí ĐK: 50.000 ₫

HBH50 988702020 gửi 9123

HPG50

Data: 102GB

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Hải Phòng

Phí ĐK: 50.000 ₫

HPG50 988702020 gửi 9123

LSN50

Data: 102GB

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Lạng Sơn

Phí ĐK: 50.000 ₫

LSN50 988702020 gửi 9123

NAN50

Data: 102GB

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Nghệ An

Phí ĐK: 50.000 ₫

NAN50 988702020 gửi 9123

NTN50

Data: 102GB

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Ninh Thuận

Phí ĐK: 50.000 ₫

NTN50 988702020 gửi 9123

THA50

Data: 102GB

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Thanh Hóa

Phí ĐK: 50.000 ₫

THA50 988702020 gửi 9123

TNH50

Data: 102GB

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Tây Ninh

Phí ĐK: 50.000 ₫

TNH50 988702020 gửi 9123

TVH50

Data: 102GB

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Trà Vinh

Phí ĐK: 50.000 ₫

TVH50 988702020 gửi 9123

VLG50

Data: 102GB

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Vĩnh Long

Phí ĐK: 50.000 ₫

VLG50 988702020 gửi 9123

YBI50

Data: 102GB

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Yên Bái

Phí ĐK: 50.000 ₫

YBI50 988702020 gửi 9123

SLA50

Data: 102GB

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Sơn La

Phí ĐK: 50.000 ₫

SLA50 988702020 gửi 9123

CAMAU80

Free Nội mạng <30 Phút + 5GB + 50P NM

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Cà Mau

Phí ĐK: 80.000 ₫

CAMAU80 988702020 gửi 9123

CAMAU50

Free Nội mạng <30 Phút + 1GB + 30P NM

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Cà Mau

Phí ĐK: 50.000 ₫

CAMAU50 988702020 gửi 9123

CAMAU200

Free Nội mạng <30 Phút + 5GB/Ngày + 200P NM + 50SMS

Hạn Dùng: 30 Ngày

Tỉnh thành: Cà Mau

Phí ĐK: 200.000 ₫

CAMAU200 988702020 gửi 9123
Gói ngày Gói tháng Gói năm